Slider
 

Nếu nói về ẩm thực Canada mà không kể đến những loài cá quý giá được thiên nhiên ưu ái ban tặng thì thật là thiếu sót. Nếu một lần được đặt chân đến đây, du khách nhất định phải thử qua các loài cá ngon như:

1. Cá tuyết

Cá tuyết là một loài cá chuyên sinh sống ở những vùng nước sâu lạnh giá và là một trong 10 loại cá ngon nhất trên thế giới. Loài cá này có hình dáng nhỏ gọn, thon dài và thường có chiều dài từ 20-30cm. Đặc biệt, chúng được biết đến với màu sắc trắng tinh khiết trên toàn bộ cơ thể. Bên cạnh đó, cá tuyết Canada còn có lớp vảy mỏng và bóng, tạo nên một vẻ đẹp độc đáo và thu hút.

cac loai ca dac san cua canada 1

Vì cá tuyết rất bổ dưỡng nên chúng có giá thành tương đối đắt và thường được dùng để thiết đãi khách quý và luôn có mặt trong những bữa tiệc quan trọng của người dân Canada. Tuy giá thành tương đối đắt nhưng người dân vẫn sẵn sàng bỏ tiền để mua bởi họ tin rằng cá tuyết là một biểu tượng của may mắn, sung túc, con cháu đầy đàn và cho họ có thêm sức khỏe.

Trong ẩm thực "xứ sở lá phong", cá tuyết được sử dụng để làm rất nhiều món như: rán, kho, hấp, nướng, nấu súp, và món cá tuyết om bí ngô thơm lừng, bùi và béo ngậy. Trong đó, nổi tiếng nhất là "Fish and Brewis" - món ăn được làm từ Cá tuyết muối, tóp mỡ heo và bánh mì. Vị ngầy ngậy của tóp mỡ muối chiên cùng với bánh mì và cá tạo nên sự khoái khẩu cho người thưởng thức.

2. Cá tuyết chấm đen

Cá tuyết chấm đen (Melanogrammus Aeglefinus), một thành viên của họ cá tuyết, là một loài cá trắng Bắc Đại Tây Dương. Nó có thể dễ dàng được nhận ra nhờ một đường màu đen chạy dọc theo mặt trắng của nó (không nên nhầm lẫn với cá minh thái có đường ngược lại, tức là đường màu trắng trên mặt đen) và một vết đen trên vạch ngực, thường được mô tả là "dấu vân tay" hoặc thậm chí là "dấu chân vân tay của hung thần" hoặc "dấu vân tay của Thánh Phêrô". 

cac loai ca dac san cua canada 2

Cá tuyết chấm đen được thu hoạch từ những vùng nước lạnh, sạch, nguyên sơ dọc theo bờ biển và được vận chuyển khắp nơi trên thế giới ở dạng tươi, đông lạnh hoặc hun khói. Các cơ sở chế biến được đăng ký để đáp ứng các tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng quốc tế, đảm bảo thực khách nhận được một sản phẩm lành mạnh, an toàn và chất lượng cao. Thịt cá có hương vị nhẹ, thịt chắc và kết cấu ẩm. 

3. Cá Silver Hake

Cá Silver Hake (hay được gọi là cá tuyết bạc) là họ hàng gần của cá tuyết, được tìm thấy sâu trong vùng nước ấm hơn của Đông Bắc Đại Tây Dương và có nhiều trên Thềm Scotian. Tổng hợp bên trong miếng thịt cá là rất nhiều các chất hữu ích cho cơ thể: Canxi, sắt, phốt pho, kali,... Chính vì vậy cá Silver Hake cũng được gọi là "cá nạc".

cac loai ca dac san cua canada 5

Thịt cá có vị rất nhẹ, hơi ngọt và có màu kem đến hơi hồng, có kết cấu hơi thô và nhiều nước. Chúng có hương vị tương tự như cá tuyết, nhưng vị nhẹ hơn, kết cấu mềm hơn và mảnh nhỏ hơn. Loại cá này có thể nướng, tẩm bột và chiên, hoặc trong súp và hầm.

4. Cá Capelin

Cá Capelin có hình dạng nhỏ như con cá kèo, xương nhỏ, mềm, da cá mỏng và đặc biệt bụng cá (con cái) luôn chứa đầy trứng dù không phải mùa sinh sản. Loài cá này sinh sống tập trung ở rìa phía Đông Canada, ở Newfoundland và Labrador.

cac loai ca dac san cua canada 3

Cá Capelin được đánh bắt ở vùng nước lạnh tinh khiết nên hàm chứa một lượng chất béo lớn hơn rõ rệt so với các loài cá khác, cơ thể cá chứa nhiều đạm nên rất có lợi cho sức khỏe, là một loại thực phẩm ngon, bổ, rẻ lại sẵn có và dễ chế biến. Cá trứng đồng thời là một mặt hàng xuất khẩu có giá trị.

Với loài cá này, người dân Canada có thể chế biến thành nhiều món khác nhau như: chiên, ngâm chua, nướng trên lửa trại mở, và sấy khô và muối. Capelin cũng được đánh giá cao đối với trứng cá (Masago), thường được sử dụng trong Sushi, chủ yếu xuất khẩu sang các quốc gia Châu Á.

5. Cá Bơn

Tại Canada, cá Bơn có 3 loại là: Flounder/Sole, Halibut - Atlantic và Halibut - Greenland (Turbot).

Flounder/Sole được thu hoạch ở vùng nước lạnh của Tây Bắc Đại Tây Dương và Vịnh St. Lawrence, từ các vịnh ven biển đến đại dương sâu. Cá Bơn Flounder/Sole có nhiều dạng sản phẩm khác nhau và có hương vị nhẹ nhàng và kết cấu tinh tế với tông ngọt nhẹ. Hương vị nhẹ nhàng của loài cá này khiến nó trở nên vô cùng linh hoạt. Flounder/Sole được bán nguyên con hoặc phi lê mỏng và thường được lột da, mặc dù da có thể ăn được. Cá Bơn nguyên con có thể được hấp hoặc rang và được phủ một lớp bột nhẹ và áp chảo rất ngon.

cac loai ca dac san cua canada 4

Halibut - Atlantic có vị ngọt nhẹ và kết cấu dạng vảy khiến nó trở thành món đánh bắt phổ biến và là món ăn lành mạnh được những người yêu thích cá yêu thích. Chúng sống ở vùng biển mát lạnh và cận Bắc Cực ngoài khơi bờ biển Newfoundland và Labrador, Nova Scotia, và Vịnh St. Lawrence. Chúng có thể được tìm thấy từ độ nông dọc theo bờ biển đến độ sâu hơn 1.000m ở vùng biển xa bờ. Halibut là loài lớn nhất trong số các loài cá dẹt. Trong tự nhiên, chúng có thể phát triển với chiều dài 2,5m và nặng hơn 300kg. Đây là một loại cá có kết cấu chắc, với thịt trắng bổ dưỡng và tương đối ít xương, đặc biệt dễ chế biến đối với các đầu bếp chuyên nghiệp và đầu bếp tại nhà trên toàn thế giới.

Halibut - Greenland được đánh bắt ở vùng nước sâu lạnh giá của Vịnh St. Lawrence và Grand Banks của Newfoundland và Labrador. Chúng ưa nhiệt độ lạnh nên tốc độ tăng trưởng chậm, cho thịt săn chắc với hương vị thơm ngon. Cá bơn Greenland có thịt dày, trắng và có vị ngọt, đậm đà. Thịt cá có hương vị đậm đà, ít xương và rất thích hợp để nấu ăn.

6. Cá trích Đại Tây Dương

Cá trích Đại Tây Dương (Clupea Harengus) là một loài cá thuộc họ Clupeidae. Đây một trong những loài cá có số lượng đông đảo trên thế giới. Cá trích có thể được tìm thấy trên cả hai mặt của Đại Tây Dương, tập hợp thành từng bầy lớn. Chúng có thể phát triển với chiều dài lên đến 45cm và trọng lượng hơn 0,5kg, ăn động vật thân giáp, loài nhuyễn thể và cá nhỏ, trong khi kẻ săn mồi tự nhiên của chúng là hải cẩu, cá voi, cá tuyết và cá lớn khác.

cac loai ca dac san cua canada 6

Cá trích nhỏ có hương vị nhẹ nhàng tinh tế, trong khi cá trích lớn hơn có hương vị đầy đủ hơn và nhiều dầu hơn. Trong khi cá trích tươi có nhiều lợi ích dinh dưỡng nhất, cá trích đóng hộp cũng chứa đầy chất chống oxy hóa, axit béo Omega-3 và các chất dinh dưỡng quý giá khác. Nó cũng có thể được muối, chiên, hoặc hun khói.

7. Cá thu Đại Tây Dương

Cá thu Đại Tây Dương (Scomber Scombrus) là một loài cá trong họ cá thu ngừ. Cá thu Đại Tây Dương được tìm thấy trên cả hai mặt của Bắc Đại Tây Dương Dương. Ở vùng biển Canada, nó được đánh bắt thương mại từ Vịnh Fundy đến Labrador.

cac loai ca dac san cua canada 7

Loại cá đẹp, nhiều dầu này là một nguồn giàu axit béo omega-3 và chứa nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu. Cá thu Đại Tây Dương có hương vị đậm đà, rõ rệt và được các đầu bếp cũng như các đầu bếp tại gia "tôn trọng' vì hương vị đặc biệt này. Tại Canada, cá thu được sử dụng tươi, đông lạnh, hun khói và muối.

8. Cá ngừ

Cá ngừ được thu hoạch từ vùng biển sạch lạnh trên khắp Đại Tây Dương Canada. Các loài cá ngừ được đánh bắt ở Canada bao gồm: Bluefin, Yellowfin, Bigeye và Albacore và thường nặng từ 600 đến 1.000 pound.

cac loai ca dac san cua canada 8

Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương được đánh giá cao là loài lớn nhất trong số các loài cá ngừ được khai thác thương mại. Nó có một hương vị đặc biệt vừa đầy đủ và kết cấu chắc, thịt với các mảnh lớn. Nó được phục vụ tốt nhất dưới dạng Sushi hoặc nấu chín. Phi lê cá ngừ Albacore có hương vị đậm đà rất mềm và dễ dàng rơi ra thành những miếng lớn, nhưng chắc khi nấu, tạo thành một miếng bít tết đậm đặc. Hàm lượng chất béo cao của nó làm cho nó hoàn hảo để nướng và nướng thịt. Cá ngừ mắt to cũng có nhiều chất béo nhưng chắc và nhiều thịt với những miếng vảy lớn, khiến nó được những người yêu thích Sashimi đánh giá cao. Cá Ngừ vây vàng săn chắc và ẩm, với các vảy lớn và hàm lượng chất béo cao, là món ăn tuyệt vời để nướng hoặc dùng sống như Sashimi hoặc Sushi.

9. Cá diêu hồng

Cá diêu hồng (Ocean Perch) được tìm thấy trong các bồn trũng sâu và dọc theo rìa của thềm lục địa ngoài khơi bờ biển Đại Tây Dương. Cá diêu ​​hồng được thu hoạch quanh năm và nhanh chóng được chế biến, đông lạnh để bảo quản độ tươi ngon.

cac loai ca dac san cua canada 9

Cá diêu ​​hồng ẩm, với những miếng phi lê săn chắc vừa phải, nạc, ẩm và bong tróc. Nó có một hương vị nhẹ nhàng với một chút ngọt ngào và hương vị của nó sẽ phù hợp với nhiều loại nước sốt. Nó có hàm lượng protein cao và ít chất béo, làm cho nó trở thành một sự lựa chọn tuyệt vời cho những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.

10. Cá hồi Đại Tây Dương

Cá hồi Đại Tây Dương (Salmo Salar) là một loài cá trong các họ cá hồi, được tìm thấy ở Bắc Đại Tây Dương Dương và ở các con sông chảy vào Đại Tây Dương ở phía bắc và do con người du nhập ở Bắc Thái Bình Dương. Nó có nhiều tên được gọi trong thương mại gồm: cá hồi vịnh, cá hồi đen, cá hồi Sebago, cá hồi bạc, cá hồi suối,...

cac loai ca dac san cua canada 10

Cá hồi Đại Tây Dương được coi là một loại thực phẩm rất tốt cho sức khỏe và là một trong những loại cá có hương vị tinh tế, chất lượng và độ tươi ngon vô song. Vì vậy, chúng được sử dụng nhiều món ăn truyền thống phổ biến và có thể bán được giá cao hơn một số loại cá khác. 

Tất cả các công ty nuôi cá hồi ở Canada đều được chứng nhận theo một hoặc nhiều chương trình chứng nhận để người tiêu dùng biết rằng họ đang mua cá hồi chất lượng cao, được sản xuất bền vững.

11. Cá Alpine Trout

Alpine Trout, hoặc Salmon Trout phát triển mạnh ở vùng nước lạnh giá ở Bắc Cực thuộc Canada. Chúng được mô tả như một sự lai tạo giữa Cá Hồi và Cá Hồi suối, nhưng với một mảnh vảy mịn hơn.

cac loai ca dac san cua canada 11

Loài cá xinh đẹp này có nhiều màu sắc, từ xanh lam đậm đến xanh lục trên lưng, đến bạc lấp lánh ở hai bên và trắng trên bụng. Đặc điểm độc đáo chính của nó là một loạt các đốm tròn, lớn, thường có màu hồng tím, nằm rải rác ở hai bên. Thịt cá Alpine Trout có hương vị ngọt ngào và khác biệt. Đặc biệt, loài cá này giàu chất dinh dưỡng và Omega-3, Arctic Char thúc đẩy sức khỏe của tim và não.

12. Cá Skate

cac loai ca dac san cua canada 12

Còn được gọi là Starry Skate hoặc Roker, là loài cá biển sâu này có thể có gai hoặc nhẵn. Nhìn chung, cánh của cá là phần vừa ăn, có hương vị nhẹ nhàng, thịt chắc và hàm lượng collagen cao. Kết cấu và hương vị độc đáo của chúng có thể so sánh với Sò điệp. Thịt có màu từ be nhạt đến hơi hồng, nhưng trở nên trắng nhạt khi nấu chín.

13. Cá kiếm

Cá kiếm, cá mũi kiếm, đôi khi còn gọi là cá đao (Xiphias Gladius) là một loài cá ăn thịt loại lớn, có tập tính di cư với mỏ dài và phẳng, ngược lại với mỏ tròn và trơn nhẵn của các loài cá maclin. Cá kiếm có thân hình tròn và thuôn dài, khi trưởng thành mất hết toàn bộ răng và vảy. Kích thước tối đa là 4,3m và 536kg. 

Cá kiếm phân bổ trong mọi hệ sinh thái của đại dương thế giới, trong các vùng biển nhiệt đới, cận nhiệt đới và ôn đới, giữa các vĩ độ khoảng 45° vĩ bắc và 45° vĩ nam. Chúng có xu hướng tập trung tại các khu vực mà các dòng hải lưu chính gặp nhau. Chúng sinh sống trong các vùng nước bề mặt hỗn hợp với nhiệt độ trên 15°C nhưng cũng có thể di chuyển và săn mồi tại các vùng nước lạnh tới 5°C trong một khoảng thời gian ngắn. 

cac loai ca dac san cua canada 13

Với tập tính di cư cao, cá kiếm di chuyển vào Canada trong suốt mùa hè và mùa thu. Ở đó, chúng kiếm ăn trong các vùng nước màu mỡ của các khu vực lưu vực sườn lục địa và thềm lục địa.

Cá kiếm có hương vị nhẹ nhàng, tươi ngon, kết cấu chắc và vảy lớn. Đó là một loại cá với thịt dày và được nướng rất ngon. Loại cá này có hơn 1gr mỗi khẩu phần axit béo omega-3 có lợi cho tim và hàm lượng chất béo trung bình.

14. Cá lăng

Cá lăng (Monkfish) còn được gọi là cá cóc, cá mặt quỷ, thuộc Bộ Cá vây chân (hay được gọi là Anglerfish - nghĩa là "cá cần câu"). Có thể nói đây là loại cá có hình dáng xấu xí và lập dị nhất "hệ biển cả" với chiếc thân dài cùng một cái đầu khổng lồ chiếm phần lớn cơ thể, kèm theo một cái miệng rộng trưng bày hai hàng răng sắc nhọn và thân hình tròn trịa. Phần đầu của chúng có một "cần câu" có ngọn sáng trên đỉnh, được dùng để dụ mồi. Chúng có dài đến 1,5m và nặng đến 115kg.

cac loai ca dac san cua canada 14

Loại cá này có nguồn gốc từ Bắc Đại Tây Dương và thường được đánh bắt từ Canada đến Bắc Carolina, Na Uy đến Địa Trung Hải và dọc theo bờ biển Tây Phi, cùng nhiều nơi khác trên thế giới. Loài này thường sống tập trung ở các vùng biển sâu, vùi sâu trong cát cách mặt nước biển từ 400 - 1.000m. Cá lăng là loài ăn thịt, thức ăn của chúng là các loài cá nhỏ, động vật giáp xác và mực.

Cá lăng sở hữu phần thịt ở đuôi có màu trắng muốt như tuyết (hay được ví là phần "tenderloin" - thăn nội của thịt bò), cho cấu trúc thịt dai và ngọt. Không chỉ vậy má và gan của loài cá này cũng có thể dùng để có thể chế biến được. Không giống như nhiều loại cá trắng khác, cá lăng không có nhiều xương nhỏ. Do đó, cá lăng rất dễ chế biến và nhiều người bán cá bán dưới dạng nguyên miếng lõi "steak" hoặc phi lê sẵn để chế biến. Phần thịt đuôi có thể được luộc chín, hấp hoặc cắt thành miếng bít tết và chiên hoặc mở vung và nướng.

15. Cá Pollock

Loài cá này được khai thác từ những vùng nước sâu, lạnh, nguyên sơ dọc theo bờ biển Canada. Chúng được biết đến với đặc điểm là thịt trắng, thân cá nhỏ, có 3 vây trên lưng. Vây của cá này không có gai, thường có râu, kích thước dài tối đa là 2m. Loài sinh vật này thường sống ở dưới đáy biển, ăn những loại cá kích thước nhỏ hoặc động vật không xương sống. Chúng sống và di chuyển theo đàn, có khả năng di chuyển xa trong thời gian dài.

cac loai ca dac san cua canada 15

Cá Pollock chỉ nặng khoảng 0,9kg. Tuy nhiên, kích thước tối đa của loài cá này có thể lên đến 2m. Thịt cá Pollock có hương vị tinh tế, tương tự như cá tuyết hoặc cá tuyết chấm đen. Cá Pollock chứa một lượng lớn protein và ít chất béo bão hòa, làm cho nó trở thành một loại đặc sản lành mạnh rất được ưa chuộng tại Canada.

Có thể nói, hương vị và chất lượng của các loài cá ở Canada không giống bất kỳ nơi nào trên thế giới. Đó là niềm tự hào đến từ truyền thống mưu sinh từ biển và những con người cần cù, tâm huyết với nghề. Nếu du khách có cơ hội du lịch Canada thì hãy thử những món hải sản này nhé!